Bộ Giáo dục và Đào tạo mới đây công bố dự thảo Nghị định về miễn phí sách giáo khoa giáo dục phổ thông, đồng thời xây dựng lộ trình miễn học phí, giáo trình môn Giáo dục quốc phòng và an ninh tại các cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp.
Điểm cốt lõi của chính sách là Nhà nước sẽ đầu tư mua sắm sách giáo khoa bao gồm cả sách chữ nổi Braille để trang bị cho thư viện trường học; học sinh và giáo viên mượn sử dụng theo năm học hoặc học kỳ, sau đó hoàn trả để tiếp tục tái sử dụng.
![]()
Học sinh và giáo viên được mượn sách giáo khoa sử dụng trong năm học hoặc học kỳ và hoàn trả sau khi kết thúc thời gian sử dụng để tiếp tục quản lý, tái sử dụng.
Từ 'sở hữu cá nhân' sang 'tài sản chung'
Ở góc độ chính sách công, đây là một bước chuyển lớn trong tư duy quản lý và sử dụng tài nguyên giáo dục. Nếu trước đây, mỗi học sinh đều phải mua một bộ sách riêng, sử dụng trong một năm rồi gần như bỏ đi hoặc tái sử dụng hạn chế, thì nay sách giáo khoa được coi là tài sản công, có vòng đời dài hơn, phục vụ nhiều thế hệ người học.
Trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận, cô Vũ Thị Ngọc Bích, Hiệu trưởng Trường Tiểu học Thị trấn Thắng (Hiệp Hòa, Bắc Ninh) khẳng định lợi ích trước mắt của mô hình này rất rõ ràng: 'Học sinh được tiếp cận đầy đủ bộ sách thống nhất, đồng bộ; phụ huynh giảm đáng kể chi phí đầu năm học; đồng thời hạn chế tình trạng lãng phí khi mỗi năm đều phải mua mới'.
Không chỉ dừng lại ở yếu tố kinh tế, việc chuyển sang mô hình dùng chung còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Khi sách không còn là 'của riêng', học sinh buộc phải thay đổi cách ứng xử: Giữ gìn, trân trọng, không viết vẽ, không làm hỏng. Đây là một bài học thực tế về ý thức cộng đồng, về trách nhiệm với tài sản chung, điều vốn khó hình thành nếu mọi thứ đều thuộc sở hữu cá nhân.
Thực tế, một số trường đã triển khai mô hình này ở quy mô nhỏ. Tại Trường Tiểu học Thị trấn Thắng, khoảng 100 bộ sách dùng chung được duy trì nhiều năm qua cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Mỗi cuối năm học, nhà trường vận động học sinh quyên góp sách cũ, bổ sung vào 'kho chung'. Nhờ đó, trường đã tích lũy được những kinh nghiệm ban đầu trong việc phân loại, lưu trữ và tổ chức mượn – trả sách.
![]()
Cô Vũ Thị Ngọc Bích, Hiệu trưởng Trường Tiểu học Thị trấn Thắng. Ảnh: NTCC
Áp lực triển khai: Không chỉ là câu chuyện mua sách
Tuy nhiên, khi mở rộng từ quy mô tự phát sang triển khai đồng loạt trên toàn quốc, bài toán trở nên phức tạp hơn nhiều. Dự thảo quy định các trường phải hoàn tất việc chuẩn bị sách trước ngày 15/6 hằng năm, một mốc thời gian không dài nếu xét đến khối lượng công việc phải thực hiện.
Cô Bích cho rằng, ngay ở khâu mua sắm hoặc tiếp nhận sách, nếu nhà trường được giao quyền chủ động sẽ phải lập dự toán, lựa chọn nhà cung cấp, tổ chức đấu thầu (nếu cần), kiểm đếm, nhập kho. Nếu sách được cấp phát từ cấp trên, các trường vẫn phải thực hiện hàng loạt công đoạn như phân loại theo khối lớp, dán nhãn, mã hóa, sắp xếp.
'Những công việc này vốn không xa lạ với thư viện, nhưng khi số lượng sách tăng gấp nhiều lần đủ cho toàn bộ học sinh từ lớp 1 đến lớp 12, áp lực sẽ dồn lên hệ thống vốn đã mỏng nhân lực. Nhiều trường hiện chỉ có một nhân viên thư viện, thậm chí kiêm nhiệm, khó có thể 'gánh' hết khối lượng công việc trong thời gian ngắn', cô Bích nói.
Về giải pháp trước mắt, theo cô Bích là huy động giáo viên cùng tham gia, nhất là trong dịp hè. Việc phân công làm thêm vào buổi chiều hoặc các tuần nghỉ có thể giúp giải quyết phần nào áp lực ban đầu. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tình thế, bởi về lâu dài, nếu không có cơ chế bổ sung nhân sự hoặc hỗ trợ chuyên trách, mô hình này khó vận hành bền vững.
![]()
Cho mượn sách giáo khoa miễn phí từ thư viện là chính sách đúng đắn.
'Nút thắt' không gian và điều kiện bảo quản
Một thách thức khác ít được chú ý nhưng mang tính quyết định là không gian lưu trữ. Thư viện của nhiều trường phổ thông hiện nay được thiết kế chủ yếu phục vụ đọc sách, không phải kho lưu trữ số lượng lớn sách giáo khoa.
Với diện tích khoảng 80 m² như tại Trường Tiểu học Thị trấn Thắng, việc tiếp nhận hàng nghìn cuốn sách cho toàn bộ các khối lớp có thể nhanh chóng khiến không gian trở nên quá tải, đặc biệt vào thời điểm đầu năm học khi sách chưa được phân phát. Nếu không có phương án bố trí hợp lý, hoạt động đọc sách thường xuyên của học sinh có nguy cơ bị gián đoạn.
'Cũng cần tính đến việc mở rộng hoặc cải tạo thư viện, thậm chí xây dựng thêm phòng lưu trữ riêng. Đi kèm là các yêu cầu về điều kiện bảo quản chống ẩm, chống mối mọt, đảm bảo thông thoáng – những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ sách', cô Bích phân tích.
Nếu không giải quyết tốt bài toán này, chi phí tiết kiệm được từ việc tái sử dụng sách có thể bị 'bào mòn' bởi tỷ lệ hư hỏng, thất thoát.
![]()
Một trong những điểm nổi bật của chính sách là chuyển từ mô hình 'sở hữu cá nhân' sang 'sử dụng chung có quản lý'.
Dù có đầy đủ cơ sở vật chất và nhân lực, chính sách vẫn khó thành công nếu thiếu một yếu tố quan trọng đó là ý thức của học sinh.
Cô Bích thẳng thắn chỉ rõ: 'Khi không phải bỏ tiền mua sách, một bộ phận học sinh có thể nảy sinh tâm lý 'không phải của mình', dẫn đến việc sử dụng thiếu cẩn trọng viết vẽ, làm rách, làm mất. Đây là rủi ro đã được dự báo từ sớm'.
Dự thảo Nghị định đưa ra cơ chế bồi hoàn khá rõ 'học sinh phải trả 100% giá trị nếu làm hỏng hoặc mất sách trong năm đầu; 50% nếu sách đã sử dụng trên một năm'. Quy định này được đánh giá là hợp lý, vừa có tính răn đe, vừa không quá nặng nề.
Tuy nhiên, cô Bích cho rằng chế tài chỉ là 'hàng rào cuối cùng'. Quan trọng hơn vẫn là giáo dục ý thức từ đầu, thông qua việc lồng ghép trong sinh hoạt lớp, họp phụ huynh, các hoạt động trải nghiệm. Khi học sinh hiểu rằng việc giữ gìn sách không chỉ là nghĩa vụ cá nhân mà còn góp phần bảo vệ môi trường, hỗ trợ bạn bè, hành vi tích cực sẽ hình thành một cách tự nhiên hơn.
Trong đó, giáo viên chủ nhiệm đóng vai trò then chốt: vừa theo dõi, nhắc nhở trên lớp, vừa phối hợp với phụ huynh để quản lý việc sử dụng sách tại nhà.
Từ thực tế trên, có thể thấy chính sách miễn phí sách giáo khoa không chỉ là câu chuyện 'ai trả tiền mua sách', mà là một cuộc tái cấu trúc cách tổ chức và vận hành hệ thống cung ứng tài liệu học tập.
![]()
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, về phía các nhà trường, việc triển khai mô hình thư viện dùng chung cũng đặt ra không ít thách thức, đặc biệt là trong giai đoạn đầu.
Để chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, cô Bích đề xuất các trường cần chuẩn bị sớm trên 2 trụ cột.
Thứ nhất là cơ sở vật chất: Không gian thư viện, hệ thống giá kệ, điều kiện bảo quản và quy trình quản lý phải được xây dựng bài bản. Đây là nền tảng để sách có thể được sử dụng lâu dài, giảm thiểu hư hỏng, thất thoát.
Thứ hai là con người: Cần có kế hoạch phân công nhiệm vụ rõ ràng, đào tạo nhân sự phụ trách thư viện, đồng thời huy động sự tham gia của toàn thể cán bộ, giáo viên, nhân viên. Về lâu dài, cần xem xét bổ sung biên chế hoặc cơ chế hỗ trợ để chuyên nghiệp hóa công tác thư viện trường học.
Song song đó là công tác truyền thông, yếu tố giúp tạo sự đồng thuận xã hội. Khi phụ huynh hiểu rõ lợi ích và trách nhiệm đi kèm, họ sẽ trở thành 'cánh tay nối dài' của nhà trường trong việc giáo dục và giám sát học sinh.