![]()
Ảnh minh họa
AI cho thấy điểm yếu của cách học hiện nay
Vụ việc một thí sinh tại Hà Nội dùng điện thoại chụp đề thi tuyển sinh lớp 10 rồi tải lên Google Lens và Google Gemini để tìm lời giải ngay trong phòng thi vừa qua chỉ là một ví dụ nhỏ. Trước kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026, Công an TP Hà Nội tiếp tục cảnh báo nguy cơ gian lận bằng AI và các thiết bị công nghệ cao khi những chiếc kính, bút viết hay tai nghe siêu nhỏ giờ đây đều có thể trở thành công cụ đưa đề ra ngoài và nhận đáp án chỉ trong thời gian rất ngắn.
Đó cũng là lý do công tác coi thi năm nay được siết chặt hơn. Cán bộ coi thi được tập huấn nhận diện các biểu hiện bất thường của thí sinh, bởi chỉ cần một hình ảnh đề thi bị phát tán cũng đã là hành vi vi phạm pháp luật. Kỳ thi năm ngoái đã có ba thí sinh bị khởi tố liên quan đến việc làm lộ đề thi, còn kỳ thi tuyển sinh lớp 10 tại Hà Nội vừa qua ghi nhận bốn thí sinh mang điện thoại vào phòng thi và bị đình chỉ.
Nếu ở bậc phổ thông việc gian lận bằng AI vẫn chủ yếu diễn ra trong phòng thi thì ở đại học câu chuyện lại phức tạp hơn nhiều. AI vừa hỗ trợ tìm lời giải vừa có thể viết bài luận, tổng hợp tài liệu, xây dựng dàn ý hay chỉnh sửa văn phong rất thuyết phục. Điều này khiến ranh giới giữa 'hỗ trợ học tập' và 'làm thay người học' ngày càng mờ đi.
Những gì đang diễn ra ở nhiều trường đại học cho thấy vấn đề không còn nằm ở riêng công nghệ. Không ít giảng viên nhận thấy các bài luận của sinh viên ngày càng giống nhau về cách lập luận và diễn đạt. Trong thực tế, có những đề cương nghiên cứu của các nhóm hoàn toàn khác nhau nhưng lại có phần tổng quan tài liệu gần như tương tự vì cùng đặt một câu hỏi cho ChatGPT. Không ai sao chép của ai, nhưng AI đã tạo ra những câu trả lời theo một cấu trúc gần giống nhau.
Không ít bài viết rất chỉn chu, trích dẫn đầy đủ nhưng khi được hỏi sâu về phương pháp hay lập luận, người trình bày lại lúng túng, cho thấy người đứng tên bài viết cũng chưa thực sự hiểu những gì mình đang trình bày.
Xu hướng này cũng xuất hiện ở nhiều quốc gia. Khảo sát của Trung tâm nghiên cứu Pew với 1.458 cặp học sinh và phụ huynh tại Mỹ cho thấy, 54% học sinh từ 13 - 17 tuổi đã sử dụng chatbot AI để làm bài tập, còn 59% cho rằng việc dùng AI để gian lận diễn ra thường xuyên ở trường học. Trong nhóm từng sử dụng AI, tới 76% tin rằng bạn bè cùng trường cũng đang dùng chatbot để gian lận ít nhất ở mức 'thỉnh thoảng'.
Trong khi đó, vụ hơn một nửa sinh viên của một học phần tại Đại học Quốc gia Seoul (Hàn Quốc) bị phát hiện sử dụng AI trái quy định để làm bài tập một lần nữa cho thấy ngay cả những trường đại học hàng đầu cũng đang lúng túng trước sự phát triển quá nhanh của công nghệ...
Thực tế ấy đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: phải chăng AI đang tạo ra gian lận nhiều hơn, hay chỉ đang làm lộ rõ những điểm yếu vốn tồn tại từ lâu của cách học nặng về sản phẩm cuối cùng, nơi người học chỉ cần nộp một bài làm mà không phải chứng minh mình đã tư duy như thế nào để tạo ra nó?
Điều cần thay đổi không phải AI, mà là cách đánh giá người học
Nếu trước đây, nhiều trường tìm cách phát hiện văn bản do AI tạo ra thì hiện nay không ít chuyên gia cho rằng hướng đi này khó mang lại hiệu quả. Các nhóm nghiên cứu lớn như MIT, OpenAI hay Stanford đều khẳng định chưa có công cụ nào đủ chính xác để xác định 100% một văn bản được tạo bởi AI, vì vậy không nên dùng các phần mềm phát hiện AI làm căn cứ xử phạt.
Thay vào đó, nhiều trường đại học đang chuyển sang thiết kế lại cách đánh giá. Một số nơi đưa sinh viên trở lại với thi viết trên lớp, kiểm tra miệng, thuyết trình hoặc vấn đáp. Tại Mỹ, nhiều trường đại học đã bắt đầu điều chỉnh cách đánh giá. Cornell University yêu cầu sinh viên bảo vệ trực tiếp bài làm với giảng viên, University of Pennsylvania kết hợp bài viết với phần vấn đáp để kiểm tra mức độ hiểu biết thực sự của người học, còn UC Berkeley School of Law cấm sử dụng AI trong các kỳ thi và nhiều bài đánh giá lấy điểm, trừ khi giảng viên có quy định khác.
Tuy nhiên, xu hướng đáng chú ý hơn không phải là 'quay về quá khứ' với các hình thức kiểm tra truyền thống, mà là thay đổi cách đo năng lực của người học. Nhiều trường chấp nhận AI như một công cụ học tập, nhưng yêu cầu sinh viên minh bạch việc sử dụng. Thay vì chỉ nộp bài luận hoàn chỉnh, người học phải nộp cả dàn ý, bản nháp, lịch sử chỉnh sửa, giải thích AI đã hỗ trợ ở khâu nào và bản thân đã kiểm chứng thông tin ra sao. Điều được đánh giá không còn là bài viết cuối cùng mà là cả quá trình hình thành tư duy.
UNESCO từ năm 2023 cũng đã đề xuất khung tiếp cận về 'giải trình AI trong giáo dục', nhấn mạnh ba nguyên tắc gồm minh bạch trong sử dụng AI, chịu trách nhiệm với kết quả học thuật và nâng cao năng lực hiểu biết về AI. Cách tiếp cận này cho thấy liêm chính học thuật trong kỷ nguyên AI không còn nằm ở việc người học có sử dụng AI hay không, mà nằm ở việc họ có thực sự làm chủ công cụ đó hay để công cụ làm chủ mình.
Tại Diễn đàn Trí tuệ Nhân tạo Việt Nam 2026, GS. Alisha Holland cũng đưa ra một góc nhìn đáng chú ý khi cho rằng điều quan trọng không phải là cấm AI, mà là xác định AI được dùng cho ai và nhằm mục đích gì. Theo bà, AI có thể trở thành 'đòn bẩy' giúp con người học tốt hơn, nhưng cũng có thể biến thành 'cái nạng' nếu người học chỉ dùng nó để né tránh tư duy.
Đó có lẽ cũng là điều sinh viên Việt Nam cần chuẩn bị khi bước vào giảng đường. AI chắc chắn sẽ trở thành người bạn đồng hành trong học tập và công việc, nhưng lợi thế dài hạn vẫn thuộc về những người biết phản biện, biết kiểm chứng và đủ năng lực giải thích vì sao mình lựa chọn một lập luận hay một lời giải. Khi ấy, bài thi viết, bài luận hay phần vấn đáp được xem là những cách khác nhau để kiểm chứng cùng một điều: tri thức đó có thực sự là của người học hay không.