Đây là bước điều chỉnh đáng chú ý, nhưng theo các chuyên gia, nếu không xử lý đúng 'lõi vấn đề', chính sách rất dễ rơi vào vòng lặp càng siết, nhu cầu càng biến tướng.
Không thể cấm một nhu cầu có thật
Thông điệp mới của cơ quan quản lý đã rõ: Không hạn chế nhu cầu học và dạy hợp pháp. Điều này phản ánh một thực tế khó phủ nhận: dạy thêm, học thêm tồn tại không chỉ vì giáo viên, mà còn vì nhu cầu rất lớn từ phía phụ huynh và học sinh.
Tuy nhiên, theo PGS.TS Trần Thành Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội), vấn đề cốt lõi không nằm ở việc 'cấm hay không cấm', mà là làm thế nào để thay đổi thực trạng dạy thêm hiện nay - vốn đang bị chi phối bởi tâm lý lo lắng và những bất cập trong dạy học chính khóa.
![]()
PGS.TS Trần Thành Nam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội)
'Nếu một chính sách nhân văn nhưng khi triển khai lại không làm giảm dạy thêm, thậm chí còn làm tăng gánh nặng tài chính cho phụ huynh, thì đó là thất bại', ông Nam nhấn mạnh.
Trách nhiệm không chỉ ở quản lý, mà ở lớp học
Một điểm đáng chú ý trong quan điểm của ông Nam là đặt trọng tâm vào chính đội ngũ giáo viên. Theo đó, quản lý dạy thêm không thể tách rời trách nhiệm nghề nghiệp và năng lực tổ chức dạy học của giáo viên trong lớp chính khóa.
Muốn giảm dạy thêm, trước hết lớp học chính phải đủ sức 'giữ chân' học sinh. Điều này đòi hỏi chuyển mạnh sang dạy học cá nhân hóa, nơi mỗi học sinh được phát triển theo năng lực riêng học sinh khá giỏi được phát huy tối đa, trong khi học sinh yếu không bị bỏ lại phía sau.
Nhưng đây lại là 'nút thắt' lớn. Trong điều kiện lớp học đông, chương trình nặng, nếu không có chính sách hỗ trợ cụ thể về nhân lực, thời gian và chế độ đãi ngộ, yêu cầu cá nhân hóa rất khó thực hiện.
'Chúng ta phải có cơ chế đủ thỏa đáng để bù đắp công sức và tâm huyết của giáo viên. Nếu không, mọi yêu cầu đổi mới chỉ dừng ở khẩu hiệu', ông Nam nói.
Khoảng trống niềm tin - gốc rễ của học thêm
Theo phân tích của ông Nam, một trong những nguyên nhân sâu xa khiến dạy thêm tồn tại dai dẳng chính là 'khoảng trống niềm tin' vào chất lượng dạy học chính khóa.
Dù ngành giáo dục đã triển khai nhiều mô hình như trải nghiệm, STEM, STEAM, nhưng nếu giáo viên không xác định rõ mục tiêu, hoặc triển khai hình thức, thì hiệu quả không đạt được như kỳ vọng. Khi đó, lớp học trở nên 'nhẹ nhàng nhưng rỗng', học sinh không tích lũy được năng lực thực chất.
![]()
Mục tiêu cuối cùng không phải là 'cấm hay không cấm dạy thêm', mà là xây dựng một môi trường giáo dục nơi học sinh không còn phải học thêm vì áp lực – mà học vì nhu cầu phát triển thực sự của chính mình.
Hệ quả tất yếu: Phụ huynh tìm đến lớp học thêm như một kênh 'bù đắp'.
Thậm chí, có những hoạt động được gọi là đổi mới nhưng lại khiến học sinh chỉ 'cảm thấy vui', trong khi kỹ năng và mục tiêu giáo dục không đạt. Điều này vô hình trung làm suy giảm chất lượng giáo dục phổ thông, càng khoét sâu nhu cầu học thêm.
Giảm áp lực không phải là giảm học
Một luận điểm đáng chú ý khác là giảm áp lực học tập không đồng nghĩa với giảm khối lượng kiến thức.
Theo ông Nam, bản chất của áp lực không nằm ở số giờ học, mà ở trải nghiệm học tập. Nếu học sinh học 4-8 tiếng mỗi ngày nhưng luôn hứng thú, nhận thấy mình tiến bộ, thì việc học không còn là gánh nặng.
Ngược lại, nếu học trong trạng thái bị ép buộc, thiếu động lực, thì dù ít cũng vẫn là áp lực.
Vì vậy, mục tiêu của chính sách không phải là 'cắt giảm', mà là nâng cao năng lực và khơi dậy hứng thú học tập. Khi đó, việc học thêm mang tính đối phó sẽ tự nhiên giảm.
Nếu không đồng bộ, chính sách sẽ bị 'lách'
Một cảnh báo thẳng thắn được đưa ra: Nếu chính sách không đi kèm hệ thống giải pháp đồng bộ, phụ huynh sẽ tìm mọi cách để 'lách'.
Thực tế đã chứng minh, càng siết bằng quy định hành chính, các hình thức dạy thêm càng tinh vi hơn. Do đó, điều quan trọng không phải là siết chặt bao nhiêu, mà là tạo ra một hệ sinh thái giáo dục đủ tin cậy để phụ huynh không còn cảm thấy 'phải học thêm mới yên tâm'.
Điều này đòi hỏi từ việc nâng cao chất lượng giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học, đến đánh giá nghiêm túc chuẩn đầu ra của học sinh theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Không chỉ ở bậc phổ thông, vòng xoáy học thêm còn bắt đầu từ giai đoạn 'tiền tiểu học'. Các lớp dạy trước chương trình tồn tại dai dẳng, bắt nguồn từ nỗi lo vượt 'cửa ải' đầu cấp.
Theo ông Nam, đây là biểu hiện của một lệch chuẩn trong nhận thức. Giáo dục giai đoạn này cần tập trung vào phẩm chất, kỹ năng như tự tin, tự chủ, khả năng giao tiếp chứ không phải đọc nhanh, viết sớm.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển, việc chạy đua tri thức càng trở nên lỗi thời. Giá trị cốt lõi của giáo dục phải là năng lực thích ứng, không phải ghi nhớ.
![]()
Học sinh Trường THCS Trưng Vương trong 1 tiết học.
Một chính sách, nhưng là phép thử toàn hệ thống
Ở góc nhìn dài hạn, ông Nam cho rằng những tranh luận hiện nay có thể chỉ tồn tại trong 5–7 năm tới, khi quy mô người học giảm do già hóa dân số. Khi đó, giáo dục buộc phải chuyển sang mô hình cá nhân hóa, tập trung vào chất lượng thay vì số lượng.
Trong bối cảnh đó, việc sửa Thông tư 29 không đơn thuần là điều chỉnh một quy định, mà là phép thử đối với năng lực cải cách của toàn hệ thống.
Nếu chỉ dừng ở việc hợp thức hóa dạy thêm và siết quản lý bề nổi, vòng xoáy sẽ tiếp tục. Nhưng nếu đi đúng 'lõi' từ lớp học, giáo viên đến niềm tin xã hội, chính sách này có thể mở ra một bước chuyển thực chất.
Bởi đích đến cuối cùng không phải là kiểm soát dạy thêm, mà là tạo ra một môi trường giáo dục nơi học sinh không còn phải học thêm vì lo lắng, mà học vì nhu cầu phát triển tự thân.