![]()
Đại tá, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Quang, Giám đốc Bệnh viện 19-8 phát biểu tại hội thảo.
Chiều 18/3, Bệnh viện 19-8 tổ chức hội thảo khoa học 'Điều trị u lympho không Hodgkin từ lý thuyết đến thực tiễn lâm sàng trong kỷ nguyên thuốc sinh học tương tự'.
Theo Đại tá, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Quang, Giám đốc Bệnh viện 19-8, u lympho là một trong 10 loại ung thư phổ biến trên thế giới. Theo số liệu ghi nhận của GLOBOCAN năm 2022, mỗi năm tại Việt Nam có khoảng 4.000 ca mắc mới và khoảng 2.400 ca tử vong do bệnh lý này.
U lympho là một nhóm bệnh lý huyết học ác tính rất đa dạng, với hơn 60 thể bệnh khác nhau. Chính vì vậy, việc cá thể hóa và tối ưu hóa các phương pháp điều trị đa mô thức đóng vai trò hết sức quan trọng trong thực hành lâm sàng.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tiến Quang, trong những năm qua, Việt Nam đã cập nhật nhiều phương pháp điều trị u lympho, góp phần đáng kể cải thiện thời gian sống thêm và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng, việc tiếp cận với các thuốc sinh học, đặc biệt là kháng thể đơn dòng, vẫn còn nhiều khó khăn do chi phí điều trị cao. Vì vậy, không phải tất cả bệnh nhân u lympho không Hodgkin đều có điều kiện tiếp cận đầy đủ với các liệu pháp điều trị tiên tiến này.
Trong bối cảnh đó, sự ra đời của các thuốc sinh học tương tự (biosimilar) có ý nghĩa hết sức quan trọng. Đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi mà nhiều bệnh nhân còn gặp khó khăn về điều kiện kinh tế, thì các thuốc biosimilar sẽ mở ra cơ hội giúp nhiều bệnh nhân hơn được tiếp cận với các phương pháp điều trị hiện đại và hiệu quả.
Chia sẻ tại hội thảo, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Đức Bình, Phó Viện trưởng Viện Huyết học-Truyền máu Trung ương cho biết, đến nay, Việt Nam không chỉ dừng lại ở chẩn đoán bệnh mà còn phân loại chi tiết từng nhóm, từng dưới nhóm bệnh, từ đó giúp cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân.
Chính nhờ những tiến bộ này mà hiện nay nhiều bệnh nhân u lympho có thể đạt được đáp ứng rất tốt, thậm chí khỏi bệnh hoàn toàn và sống thêm trên 10 năm. Đặc biệt với những thể bệnh tiến triển chậm hoặc những thể đáp ứng tốt với điều trị, tiên lượng của bệnh nhân đã được cải thiện rõ rệt. Vì thế, vai trò của chẩn đoán chính xác và điều trị đúng hướng là vô cùng quan trọng.
Theo bác sĩ Bình, hiện Việt Nam có rất nhiều thuốc điều trị nhắm trúng đích. Thí dụ như các thuốc ức chế CD20 – trong đó có các kháng thể đơn dòng và các thuốc sinh học tương tự được sử dụng để điều trị u lympho tế bào B lớn lan tỏa, u lympho nang và một số thể bệnh khác. Chỉ cần CD20 dương tính, chúng ta đã có thể sử dụng các thuốc này trong điều trị. Với nhóm bệnh nhân CD20 dương tính, tỷ lệ đáp ứng điều trị có thể đạt khoảng 50% hoặc cao hơn, đây là một bước tiến rất đáng ghi nhận.
Bên cạnh đó, còn rất nhiều thuốc nhắm trúng đích khác đang được ứng dụng trong điều trị, ví dụ như: Thuốc ức chế CD30; thuốc Polatuzumab – ức chế CD79b. Các thuốc điều trị u lympho tế bào T cũng đang cho thấy nhiều kết quả khả quan.
Đặc biệt, sự phát triển của các thuốc sinh học tương tự (biosimilar) đã giúp giảm đáng kể chi phí điều trị, trong khi hiệu quả lâm sàng gần như tương đương với thuốc gốc. Nhờ đó, ngày càng nhiều bệnh nhân có cơ hội tiếp cận với các liệu pháp điều trị hiện đại.
Bên cạnh các phương pháp điều trị bằng thuốc, xạ trị cũng đã có nhiều tiến bộ. Viện cũng chuyển khá nhiều bệnh nhân sang phối hợp xạ trị trong điều trị u lympho, và kết quả cho thấy hiệu quả rất tốt khi kết hợp đa mô thức. Ngoài ra, ghép tế bào gốc tạo máu cũng đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong điều trị một số thể u lympho.
Chia sẻ những kinh nghiệm điều trị tại Viện Huyết học-Truyền máu Trung ương, bác sĩ chuyên khoa II Nguyễn Lan Phương, Phó Trưởng khoa Bệnh máu tổng hợp, Viện Huyết học-Truyền máu Trung ương cho biết thêm, hiện xu hướng điều trị đã chuyển từ các phác đồ chung sang điều trị cá thể hóa, dựa trên phân loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và các yếu tố tiên lượng.
Bên cạnh hóa trị và xạ trị truyền thống, nhiều phương pháp điều trị mới đã được áp dụng như thuốc nhắm trúng đích và kháng thể đơn dòng (đặc biệt kháng CD20) giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống của bệnh nhân. Ngoài ra, ghép tế bào gốc tạo máu vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị các trường hợp tái phát hoặc kháng trị, trong khi các liệu pháp miễn dịch tiên tiến như CAR-T đang mở ra nhiều triển vọng mới.
Đặc biệt, thuốc sinh học tương tự (biosimilar) có hiệu quả và độ an toàn tương đương thuốc sinh học gốc nhưng chi phí thấp hơn, giúp giảm gánh nặng kinh tế và tạo cơ hội cho nhiều bệnh nhân tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại.
Không chỉ trong điều trị ung thư, thuốc sinh học tương tự còn được ứng dụng trong nhiều bệnh lý khác như viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn, vảy nến, bệnh thận hay đa xơ cứng. Đáng chú ý, các thuốc sinh học tương tự giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cho hệ thống y tế.
Theo ước tính, giá các thuốc này có thể thấp hơn từ 10-25% so với thuốc tham chiếu, thậm chí có thể giúp tiết kiệm đến 60% ngân sách y tế trong một số trường hợp. Với người bệnh, mức tiết kiệm có thể lên tới khoảng 83,4 triệu đồng mỗi năm khi sử dụng thuốc sinh học tương tự trong điều trị.