![]()
Quang cảnh cuộc họp chuyên đề 'Giải pháp tăng trưởng hai con số đối với kịch bản phát triển du lịch'. (Ảnh: Ban tổ chức)
Những nội dung được bàn thảo tại cuộc họp cho thấy du lịch được nhìn nhận không đơn thuần là ngành dịch vụ, mà được định vị là động lực tăng trưởng kinh tế trực tiếp vào chiến lược phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Những con số biết nói
Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón khoảng 10,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm 2025; tổng thu từ khách du lịch đạt khoảng 470 nghìn tỷ đồng. Đây là mức cao nhất từng được ghi nhận trong cùng kỳ 5 tháng đầu năm của ngành du lịch Việt Nam.
Nhìn lại cách đây vài năm, khi ngành du lịch còn đang nỗ lực vượt qua những 'chấn thương' nặng nề do đại dịch Covid-19, ít ai nghĩ rằng tốc độ phục hồi diễn ra nhanh đến vậy. Mục tiêu hàng đầu của giai đoạn 2022-2023 là khôi phục thị trường, khôi phục dòng khách, thì đến nay bài toán đặt ra là làm thế nào để du lịch tăng trưởng nhanh hơn, chất lượng hơn và đóng góp lớn hơn cho nền kinh tế.
Đáng chú ý, những kết quả tích cực này đạt được trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn đối mặt nhiều bất ổn. Tăng trưởng toàn cầu phục hồi chậm, xung đột địa chính trị kéo dài ở nhiều khu vực, chi phí vận tải và dịch vụ còn ở mức cao, cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng quyết liệt. Nhiều quốc gia trong khu vực liên tục tung ra các chương trình miễn thị thực, hỗ trợ hàng không, giảm phí dịch vụ và kích cầu du lịch quy mô lớn nhằm thu hút du khách quốc tế.
Trước sự cạnh tranh ráo riết ấy, Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng ấn tượng. Thành công này trước hết đến từ những cải cách mạnh mẽ về chính sách, trong đó cần phải kể đến việc mở rộng diện miễn thị thực, kéo dài thời gian tạm trú cho khách quốc tế, triển khai hiệu quả hệ thống thị thực điện tử đã góp phần nâng cao đáng kể sức hấp dẫn của điểm đến Việt Nam.
Theo ông Nguyễn Ngọc Tấn, Tổng Giám đốc Công ty Trách nhiệm hữu hạn Du lịch SACO (SACO Travel), chính sách thị thực cởi mở đang trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất của du lịch Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh du khách có rất nhiều lựa chọn, sự thuận tiện trong thủ tục nhập cảnh có thể tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn điểm đến. Cùng với đó, sự phục hồi mạnh mẽ của ngành hàng không đã mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường quốc tế. Nhiều đường bay mới được khai thác tới các thị trường trọng điểm như Đông Bắc Á, châu Âu, Australia và Ấn Độ, góp phần thúc đẩy dòng khách quốc tế đến Việt Nam.
Một yếu tố khác đóng vai trò quan trọng là sự thay đổi trong tư duy phát triển du lịch của các địa phương. Thay vì chỉ dựa vào lợi thế cảnh quan sẵn có, nhiều địa phương đã tập trung xây dựng sản phẩm dựa trên trải nghiệm, bản sắc văn hóa và xu hướng du lịch xanh... Việt Nam còn là điểm đến an toàn đối với du khách quốc tế.
Trong bối cảnh nhiều điểm du lịch trên thế giới chịu tác động bởi bất ổn xã hội, thiên tai hoặc xung đột, Việt Nam tiếp tục được đánh giá là quốc gia ổn định, thân thiện và có chi phí hợp lý. Đây là lợi thế khó lượng hóa bằng những con số thống kê nhưng lại có sức ảnh hưởng rất lớn tới quyết định lựa chọn điểm đến của du khách.
Việc hoàn thành hơn 42% mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế chỉ sau 5 tháng đầu năm đang mở ra triển vọng tích cực cho ngành du lịch trong những tháng còn lại của năm, đồng thời củng cố niềm tin vào khả năng bứt phá của toàn ngành.
Từ tăng trưởng nhanh đến tăng trưởng bền vững
Với ngành du lịch, tăng trưởng nhanh chưa phải là mục tiêu cuối cùng, điều quan trọng là phải duy trì được đà tăng trưởng ấy một cách bền vững và chuyển hóa thành những đóng góp thực chất cho nền kinh tế.
Tại cuộc họp ngày 5/6, lãnh đạo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cho biết, ngành đang xây dựng các kịch bản phát triển trong giai đoạn tới trên cơ sở tính toán toàn diện các yếu tố về thị trường, hàng không, chính sách thị thực, xúc tiến quảng bá và năng lực cung ứng dịch vụ. Trọng tâm không chỉ nằm ở số lượng khách mà còn ở hiệu quả kinh tế mà du lịch tạo ra. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng phát triển hiện đại.
Thực tế cho thấy, lượng khách tăng không đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế tăng tương ứng. Một điểm đến có thể đón hàng triệu lượt khách nhưng mức chi tiêu thấp, thời gian lưu trú ngắn và khả năng lan tỏa sang các ngành khác hạn chế thì giá trị mang lại vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.
Ông Kenneth Atkinson, nhà sáng lập Grant Thornton Việt Nam từng nhận định, Việt Nam không nên cạnh tranh bằng giá rẻ mà cần cạnh tranh bằng chất lượng trải nghiệm và giá trị gia tăng. Khi khách sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn, lưu trú lâu hơn và sử dụng nhiều dịch vụ hơn, hiệu quả kinh tế mang lại sẽ lớn hơn đáng kể so với việc chỉ gia tăng số lượng khách.
Điều đó đòi hỏi ngành du lịch phải tiếp tục phát triển các phân khúc có giá trị cao như du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, du lịch chăm sóc sức khỏe, du lịch MICE (loại hình du lịch kết hợp công tác với nghỉ dưỡng), du lịch thể thao, du lịch golf, kinh tế đêm và các sản phẩm gắn với công nghiệp văn hóa.
Theo các chuyên gia, dư địa tăng trưởng của du lịch Việt Nam vẫn còn rất lớn. Hệ thống hạ tầng giao thông đang được đầu tư mạnh mẽ với mạng lưới cao tốc ngày càng hoàn thiện, nhiều sân bay quốc tế mới được nâng cấp hoặc xây dựng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường khách.
Trong kịch bản phát triển giai đoạn 2027-2030, ngành du lịch đặt mục tiêu đón từ 36,5 đến 48,5 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng bình quân 15-18% mỗi năm. Đây là mục tiêu đầy tham vọng nhưng có cơ sở khi Việt Nam sở hữu tài nguyên du lịch phong phú, môi trường chính trị ổn định và khả năng kết nối giữa các vùng miền ngày càng được cải thiện.
Để hiện thực hóa những mục tiêu đó cần phải có sự chuyển đổi sâu sắc về tư duy phát triển. Từ cách làm theo mùa vụ sang phát triển theo chuỗi giá trị; từ quảng bá đơn lẻ sang xây dựng thương hiệu quốc gia; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và trải nghiệm.
Tăng trưởng hai con số của ngành du lịch phải được phản ánh ở khả năng tạo việc làm, thúc đẩy tiêu dùng, thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp văn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đó mới là sự tăng trưởng thật sự bền vững.