![]()
Hình ảnh tại Trạm Thủy văn Thạch Giám, huyện Tương Dương, tỉnh Nghệ An hứng chịu đợt lũ vào tháng 7/2025. (Ảnh: TL)
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia chịu tác động nặng nề, không chỉ ở vùng ven biển, đồng bằng, mà cả khu vực trung du, miền núi, nơi địa hình phức tạp, hạ tầng hạn chế và mức độ dễ bị tổn thương cao.
Đáng chú ý, các đô thị miền núi với nguồn lực hạn chế, sinh kế phụ thuộc vào tự nhiên, phải đối mặt trực tiếp với các rủi ro như: Lũ quét, sạt lở, hạn hán và suy giảm tài nguyên nước mỗi khi mùa mưa bão đến.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ cách tiếp cận quy hoạch đơn ngành sang tư duy tổng hợp, đa lĩnh vực để nâng cao khả năng thích ứng.
Nhận thức vấn đề này, thời gian qua Đảng và Chính phủ đã đặc biệt quan tâm đến công tác quy hoạch, quản lý phát triển đô thị miền núi thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều chủ trương, chính sách quan trọng đã được ban hành, như: Đề án phát triển đô thị Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021-2030, cùng hệ thống pháp luật liên quan (Luật Xây dựng, Luật Kiến trúc, Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn…) đều đã lồng ghép yêu cầu tích hợp đánh giá rủi ro thiên tai và thích ứng biến đổi khí hậu trong quy hoạch.
Đồng thời, quy hoạch vùng trung du và miền núi phía Bắc giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến 2050 đã được phê duyệt, tạo khung định hướng phát triển bền vững cho các địa phương.
Trên cơ sở đó, nhiều địa phương đã chủ động xây dựng kế hoạch, triển khai các chương trình ứng phó biến đổi khí hậu trong phát triển đô thị, với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế và các mô hình thí điểm tại một số địa phương. Tuy nhiên, việc lồng ghép nội dung biến đổi khí hậu vào quy hoạch cấp địa phương, nhất là ở khu vực miền núi vẫn chưa đồng đều, thiếu chiều sâu, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.
Chia sẻ về vấn đề này, Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Hậu, Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam cho biết, tại nhiều địa phương, phát triển kinh tế và hạ tầng vẫn được ưu tiên hơn so với quản trị rủi ro khí hậu một cách hệ thống. Vì vậy, công tác lập quy hoạch đô thị ở vùng miền núi thường chưa dự báo đầy đủ các rủi ro đặc thù như: Lũ quét, sạt lở, hạn hán hay thiếu nước ngay từ khâu thiết kế, khiến quy hoạch thiếu tính chủ động và khả năng ứng phó.
Không chỉ vậy, việc phân bổ đất đai, phát triển hạ tầng và quản lý xây dựng ở nhiều đô thị miền núi vẫn chưa được cập nhật kịp thời theo các dữ liệu khí hậu mới; hệ thống hạ tầng chống chịu với thời tiết cực đoan còn thiếu và yếu.
Đáng lưu ý, biến đổi khí hậu vẫn chưa được đặt ở vị trí trung tâm trong quy hoạch, nhất là ở cấp địa phương, khi còn thiếu tầm nhìn dài hạn và cơ chế dự báo rủi ro. Đồng thời, hệ thống dữ liệu khí hậu chưa được tích hợp, cập nhật đầy đủ; năng lực ứng dụng công nghệ, dự báo và giám sát còn hạn chế do thiếu nguồn lực.
Các công cụ hiện đại như GIS (công cụ thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu), mô phỏng rủi ro chưa được triển khai rộng rãi, trong khi sự tham gia của cộng đồng còn mờ nhạt, làm giảm hiệu quả thích ứng trên thực tế.
Nhiều chuyên gia cũng cho rằng, công tác quy hoạch và quản lý phát triển đô thị miền núi nước ta còn nhiều hạn chế, quy hoạch thiếu tính tích hợp, hạ tầng đô thị kém khả năng chống chịu; thể chế và mô hình quản trị đô thị còn phân tán...
Trong bối cảnh đó, cần thay đổi cách tiếp cận quy hoạch và quản lý phát triển đô thị theo đơn ngành, đơn cấp và ngắn hạn sang cách tiếp cận tổng hợp, đa cấp, đa lĩnh vực trong quy hoạch và quản lý phát triển đô thị miền núi thích ứng, gắn kết đồng bộ giữa không gian-hạ tầng-thể chế quản trị là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Những tác động này không còn là dự báo xa xôi, mà đã hiện hữu thông qua các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với cường độ và tần suất ngày càng lớn, đe dọa trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người dân.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Thái Đại, Hội Thủy lợi Việt Nam, dự báo cho năm 2026, Việt Nam đối mặt với sự chuyển pha ENSO từ La Nina (pha lạnh) sang trung tính và có khả năng hình thành El Nino (pha nóng) vào cuối năm. Sự chuyển đổi này thường đi kèm với những rủi ro thời tiết cực đoan khó lường, bao gồm nắng nóng gay gắt từ tháng 3 và nguy cơ lũ quét, sạt lở đất bất ngờ trong mùa mưa.
Do vậy, việc thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào hệ thống dự báo, cảnh báo sớm và hạ tầng phòng, chống thiên tai tại các vùng xung yếu. Việt Nam cần dành ưu tiên ngân sách cho việc lồng ghép các mục tiêu thích ứng vào chương trình mục tiêu quốc gia, nhất là tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, nơi khả năng tự chống chịu của người dân còn thấp.
Để khắc phục tình trạng trên, Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Hậu cho rằng, cần tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu và phân vùng rủi ro thiên tai (lũ quét, sạt lở đất, lũ bùn đá) vào quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng, sử dụng bản đồ rủi ro thiên tai làm cơ sở pháp lý quyết định khu vực cấm xây dựng hoặc hạn chế phát triển, coi đây là cơ sở quan trọng để định hướng phát triển không gian đô thị và kiểm soát mở rộng dân cư. Quy hoạch đô thị miền núi không chạy theo san gạt địa hình quy mô lớn, mà ưu tiên thích ứng với địa hình dốc, bảo vệ rừng đầu nguồn, thảm thực vật và cảnh quan sinh thái.
Từ kinh nghiệm quốc tế, các chuyên gia cho rằng, nhiều quốc gia đã chủ động thiết kế hạ tầng đô thị miền núi theo hướng thích ứng với rủi ro khí hậu. Chẳng hạn, Thụy Sĩ xây dựng hệ thống giao thông chống sạt lở, tuyết lở và mưa cực đoan; Chile áp dụng thoát nước phân tán kết hợp hạ tầng xanh cho đô thị sườn núi. Đồng thời, các mô hình quản lý rủi ro dựa vào cộng đồng được triển khai hiệu quả tại Nepal, Ấn Độ; ở Peru, người dân tham gia giám sát sạt lở và quản lý tài nguyên nước...
Từ đó cho thấy, đô thị miền núi Việt Nam cần chuyển mạnh sang hướng phát triển thích ứng, linh hoạt và dựa vào tự nhiên; ưu tiên hạ tầng quy mô phù hợp, phân tán, tăng cường hạ tầng xanh, đồng thời phát huy vai trò cộng đồng và thúc đẩy sinh kế bền vững gắn với bảo tồn tài nguyên.